THIẾT KẾ NGOẠI THẤT MỚI
Diện mạo hiện đại, thời thượng và Lưới tản nhiệt hoàn toàn mới đậm chất Crossover
Thiết kế lưới tản nhiệt hoàn toàn mới
Lưới tản nhiệt mới tạo điểm nhấn mạnh mẽ, cuốn hút và đậm chất Crossover.
Mâm xe hợp kim 17-inch thiết kế mới
Kiểu dáng thể thao, hiện đại, làm nổi bật phong cách năng động của xe.
Đèn chiếu sáng LED T-Shape
Nâng tầm thiết kế ngoại thất hiện đại và mang phong cách Crossover đầy mạnh mẽ. Công nghệ LED thấu kính giúp chiếu sáng tốt hơn nhờ khả năng hội tụ ánh sáng.
Đèn ban ngày tích hợp đèn báo rẽ

Tăng tính hiện đại ở phần đầu xe.
Cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ

Là điểm nhấn cho phần đuôi xe, đèn sau thiết kế đồng nhất với đèn trước mang lại nét hiện đại cho xe.
Đuôi xe mạnh mẽ hơn
Cửa cốp dày dặn, cản sau mở rộng giúp xe trông cứng cáp vững chãi.
NỘI THẤT NEW XPANDER AT PREMIUM
7 chỗ rộng rãi với ghế da mang tông màu đen sang trọng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ CẢM ỨNG 10-INCH
Màn hình cảm ứng kích thước lớn, thao tác mượt mà, mang đến trải nghiệm giải trí sống động và trực quan hơn trên mọi hành trình.
Vật liệu mềm trên táp lô và táp-pi cửa (Màu mới)
Nội thất tinh tế hơn với vật liệu mềm mại cao cấp, kết hợp phối màu mới, mang lại cảm giác sang trọng và thoải mái.
Đồng hồ Kỹ Thuật Số 8-inch
Cụm đồng hồ kỹ thuật số hoàn toàn mới, hiển thị sắc nét và hiện đại, giúp bạn theo dõi thông tin lái xe dễ dàng.
Cổng sạc USB Type-C
Bên cạnh cổng sạc 12V· tiện lợi cho hàng ghế phía trước.
Ghế da cách nhiệt cao cấp
Chức năng giảm hấp thụ nhiệt (Heat Guard) mang lại sự thoải mái, giảm mài mòn, dễ vệ sinh.
Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động
Phanh tay điều khiển tự động thông minh, được thiết kế để giúp hạn chế việc người lái quên hạ hoặc kéo phanh tay.
Hệ thống điều hòa kỹ thuật số
Hiện đại, sang trọng và dễ dàng thao tác. Thuận tiện hơn với nút chức năng Max Cool.
VẬN HÀNH ÊM ÁI
Hệ thống treo được nâng cấp toàn diện giúp khả năng vận hành chắc chắn và êm ái hơn.
Hệ thống treo nâng cấp
Khả năng điều khiển của xe được tăng cường bằng việc tăng kích thước hệ thống giảm chấn. Van phuộc tăng kích thước tương đương như Lancer Evolution giúp xe êm ái thoải mái hơn.
Khoảng sáng gầm lớn 225mm
Khả năng lội nước lên tới 400mm, mang lại sự linh hoạt trên mọi điều kiện địa hình.
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control
Giúp duy trì tốc độ ổn định mà không phải đặt chân lên bàn đạp ga, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt trên hành trình dài.
AN TOÀN TỐI ƯU
Bảo vệ toàn diện cho mọi hành trình với loạt tính năng an toàn được nâng cấp.
HỆ THỐNG AN TOÀN VỚI 6 TÚI KHÍ
Trang bị 6 túi khí nâng cấp, mang lại sự an tâm cho cả gia đình
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (AYC)
Giúp xe ổn định và an toàn hơn khi vào cua, giảm thiểu trượt bánh và tăng độ bám đường trong mọi điều kiện
Khung xe RISE thép cường lực
Công nghệ khung xe RISE của Mitsubishi sử dụng thép gia cường, được thiết kế để hấp thu va chạm và phân tán lực để bảo vệ tài xế và hành khách.
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điều kiện trơn trượt.
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL)
Giúp tăng sự ổn định của xe và kiểm soát xe tốt hơn trong điều kiện thời tiết bất lợi và thiếu lực kéo.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao.
Hệ thống trợ lực phanh điện tử (BA)
Giúp tăng cường lực phanh cho người lái trong trường hợp đạp phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho người và xe.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Các hệ thống phanh an toàn ABS, EBD kết hợp cùng khung xe chắc chắn mang lại khả năng an toàn chủ động vượt trội cho Xpander.
Thông số kỹ thuật
| KÍCH THƯỚC | MT | AT | AT Premium |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.730 | 4.595 x 1.750 x 1.730 | 4.595 x 1.750 x 1.730 |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) | 2.775 | 2.775 | 2.775 |
| Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) | 1.520/1.510 | 1.520/1.510 | 1.520/1.510 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 225 | 225 |
| Trọng lượng không tải (Kg) | 1.235 | 1.25 | 1.25 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 |
| ĐỘNG CƠ | |||
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC |
| Dung Tích Xylanh (cc) | 1.499 | 1.499 | 1.499 |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 104/6.000 | 104/6.000 | 104/6.000 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 141/4.000 | 141/4.000 | 141/4.000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 45 | 45 | 45 |
| TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO | |||
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Số tự động 4 cấp | Số tự động 4 cấp |
| Truyền động | 1 cầu – 2WD | 1 cầu – 2WD | 1 cầu – 2WD |
| Trợ lực lái | Điện | Điện | Điện |
| Hệ thống treo trước | McPherson với lò xo cuộn | McPherson với lò xo cuộn | McPherson với lò xo cuộnMcPherson với lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | hanh xoắn |
| Lốp xe trước/sau | 205/55R16 | 205/55R16 | 205/55R17 |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) | – | – | |
| – Kết hợp | 6,9 | 6,9 | 6,9 |
| – Trong đô thị | 8,8 | 8,5 | 8,5 |
| – Ngoài đô thị | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| NGOẠI THẤT | – | – | |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | – | – | – |
| – Đèn chiếu xa | Clear Halogen | Clear Halogen | LED |
| – Đèn chiếu gần | Clear Halogen | Clear Halogen | LED |
| Đèn định vị dạng LED | Có | Có | Có |
| Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù trước/sau | Không | Trước | Trước |
| Đèn báo phanh thứ ba trên cao | LED | LED | LED |
| Kính chiếu hậu | Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ | Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ | Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe | Cùng màu thân xe | Cùng màu thân xe |
| Lưới tản nhiệt | Đen bóng | Crôm xám | Crôm xám |
| Gạt nước kính trước | Gạt mưa gián đoạn | Gạt mưa gián đoạn | Gạt mưa gián đoạn |
| Gạt nước kính sau và sưởi kính sau | Có | Có | Có |
| Mâm đúc hợp kim | 16″ – 2 tông màu | 16″ – 2 tông màu | 17″ – 2 tông màu |
| NỘI THẤT | – | ||
| Vô lăng và cần số bọc da | Không | Có | Có |
| Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng | Không | Có | Có |
| Điện thoại rảnh tay trên vô lăng | Không | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Không | Có | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | Có | Có | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Chỉnh tay, 2 giàn lạnh | Chỉnh tay, 2 giàn lạnh | Chỉnh tay, 2 giàn lạnh |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da, tối màu |
| Ghế tài xế | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng |
| Hàng ghế thứ hai gập 60:40 | Có | Có | Có |
| Hàng ghế thứ ba gập 50:50 | Có | Có | Có |
| Tay nắm cửa trong mạ crôm | Không | Không | Không |
| Kính cửa điều khiển điện | Có | Có | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có | Có | Có |
| Móc gắn ghế an toàn trẻ em | Có | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | CD 2 DIN, USB, Bluetooth, AUX | Màn hình cảm ứng 7″, kết nối Apple CarPlay & Android Auto | Màn hình cảm ứng 10″, kết nối Apple CarPlay & Android Auto không dây |
| Số lượng loa | 4 | 6 | 6 |
| Sấy kính trước/sau | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay | Có | Có | Có |
| AN TOÀN | – | – | – |
| Túi khí an toàn | Túi khí đôi | Túi khí đôi | 6 túi khí |
| Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | – | – | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | Có | Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) | Có | Có | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Không | Có | Có |
| Khoá cửa từ xa | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | Có | Có |
| Chức năng chống trộm | Có | Có | Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Không | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Không | Có | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có | Có | Có |